良丁 liáng dīng · lương đinh Hán Việt: lương đinh · Pinyin: liáng dīng Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 丁 (đinh)Pinyinliáng dīngHán Việtlương đinhCấu tạo良 + 丁 · lương + đinh nghĩa thành phần: lương + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指平民百姓中已成年者。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指平民百姓中已成年者。