良樂

liáng lè lương nhạc

Hán Việt: lương nhạc · Pinyin: liáng lè

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时晋王良和秦伯乐的并称。王良善御马,伯乐善相马。