良會

liáng huì lương hội

Hán Việt: lương hội · Pinyin: liáng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的聚会; 良机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的聚会。 2.良机。