良儔 liáng chóu · lương trù Hán Việt: lương trù · Pinyin: liáng chóu Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 儔 (trù)Pinyinliáng chóuHán Việtlương trùCấu tạo良 + 儔 · lương + trù nghĩa thành phần: lương + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好友。Tân Hoa Tự Điển 1.好友。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa良伴