良伴
lương bạn
Hán Việt: lương bạn · Pinyin: liáng bàn
Tổng quan
bạn đồng hành tốt
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn đồng hành tốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好的伴侶。《三國志.卷四○.蜀書.劉彭廖李劉魏楊傳.李嚴》:「憂深責重,思得良伴。」清.夏之蓉〈羊城偶懷〉詩:「青燈得良伴,遺籖付湜籍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 志同道合的伙伴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.志同道合的伙伴。
Eng
- CC-CEDICT good companion
- Cihui good companion