良倡

liáng chàng lương xướng

Hán Việt: lương xướng · Pinyin: liáng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踉跄。行走不稳貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踉跄。行走不稳貌。