良匠
lương tượng
Hán Việt: lương tượng · Pinyin: liáng jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優秀的工匠。《三國演義》第八回:「令良匠嵌造金冠一頂,使人密送呂布。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手艺精巧的工匠; 泛指在某方面技艺精湛的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手艺精巧的工匠。 2.泛指在某方面技艺精湛的人。