良吉

liáng jí lương cát

Hán Việt: lương cát · Pinyin: liáng jí

Tổng quan

ngày may mắn | ngày tốt lành

Cấu tạo: (lương) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày may mắn | ngày tốt lành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良辰吉日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良辰吉日。

Eng

  • CC-CEDICT lucky day|auspicious day
  • Cihui lucky day; auspicious day