良吏
lương lại
Hán Việt: lương lại · Pinyin: liáng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贤能的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贤能的官吏。
Eng
- Cihui 良吏 liánglì n. good official; virtuous public servant
ja
- JMdict good official