良哲 liáng zhé · lương triết Hán Việt: lương triết · Pinyin: liáng zhé Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 哲 (triết)Pinyinliáng zhéHán Việtlương triếtCấu tạo良 + 哲 · lương + triết nghĩa thành phần: lương + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贤哲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贤哲。