良商

liáng shāng lương thương

Hán Việt: lương thương · Pinyin: liáng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于经营的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于经营的商人。