良器 liáng qì · lương khí Hán Việt: lương khí · Pinyin: liáng qì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 器 (khí)Pinyinliáng qìHán Việtlương khíCấu tạo良 + 器 · lương + khí nghĩa thành phần: lương + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优良的器具; 犹大器。比喻杰出的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.优良的器具。 2.犹大器。比喻杰出的人才。