良因

liáng yīn lương nhân

Hán Việt: lương nhân · Pinyin: liáng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语∶因缘; 可靠的依托; 好机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语∶因缘。 2.可靠的依托。 3.好机会。