良國 liáng guó · lương quốc Hán Việt: lương quốc · Pinyin: liáng guó Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 國 (quốc)Pinyinliáng guóHán Việtlương quốcCấu tạo良 + 國 · lương + quốc nghĩa thành phần: lương + quốc