良天 liáng tiān · lương thiên Hán Việt: lương thiên · Pinyin: liáng tiān Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 天 (thiên)Pinyinliáng tiānHán Việtlương thiênCấu tạo良 + 天 · lương + thiên nghĩa thành phần: lương + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的时节。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的时节。