良奧 liáng ào · lương áo Hán Việt: lương áo · Pinyin: liáng ào Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 奧 (áo)Pinyinliáng àoHán Việtlương áoCấu tạo良 + 奧 · lương + áo nghĩa thành phần: lương + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善良; 指善良的人。Tân Hoa Tự Điển 1.善良。 2.指善良的人。