良妻 lương thê Hán Việt: lương thê Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 妻 (thê)Hán Việtlương thêCấu tạo良 + 妻 · lương + thê nghĩa thành phần: lương + thê Nghĩa EngCihui 良妻 iángqī n. good/virtuous wifejaJMdict good wife