良姜屬 lương khương chúc Hán Việt: lương khương chúc Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 姜 (khương) + 屬 (chúc)Hán Việtlương khương chúcCấu tạo良 + 姜 + 屬 · lương + khương + chúc nghĩa thành phần: lương + khương + chúc