良姻

liáng yīn lương nhân

Hán Việt: lương nhân · Pinyin: liáng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好姻缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好姻缘。