良娣 liáng dì Pinyin: liáng dì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 娣Pinyinliáng dìCấu tạo良 + 娣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代太子姬妾的称号,位在妃下。Tân Hoa Tự Điển 1.古代太子姬妾的称号,位在妃下。