良媒

liáng méi lương môi

Hán Việt: lương môi · Pinyin: liáng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於作媒的人,好的媒人。《詩經.衛風.氓》:「匪我愆期,子無良媒。」三國魏.曹植〈洛神賦〉:「無良媒以接歡兮,託微波而通辭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好媒人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好媒人。

Eng

  • Cihui 良媒 iángméi n. an able matchmaker