良子 liáng zi · lương tử Hán Việt: lương tử · Pinyin: liáng zi Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 子 (tử)Pinyinliáng ziHán Việtlương tửCấu tạo良 + 子 · lương + tử nghĩa thành phần: lương + tử