良寶 liáng bǎo · lương bảo Hán Việt: lương bảo · Pinyin: liáng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 寶 (bảo)Pinyinliáng bǎoHán Việtlương bảoCấu tạo良 + 寶 · lương + bảo nghĩa thành phần: lương + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.珍宝。