良宰
lương tể
Hán Việt: lương tể · Pinyin: liáng zǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优秀的膳宰。膳宰,掌宰割牲畜及膳食之事的官员; 贤能的官员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.优秀的膳宰。膳宰,掌宰割牲畜及膳食之事的官员。 2.贤能的官员。
Hán Việt: lương tể · Pinyin: liáng zǎi