良將

liáng jiàng lương tương

Hán Việt: lương tương · Pinyin: liáng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị tướng giỏi cầm quân. lương tướng lương tướng ☆Vị tướng giỏi cầm quân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於治軍的將領。《戰國策.秦策五》:「桀聽讒而誅其良將。」《三國演義》第一四回:「楊奉、韓暹誠不足道,徐晃乃真良將也。」

Eng

  • Cihui 良將 iángjiàng* n. brilliant general