良已 liáng yǐ · lương dĩ Hán Việt: lương dĩ · Pinyin: liáng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 已 (dĩ)Pinyinliáng yǐHán Việtlương dĩCấu tạo良 + 已 · lương + dĩ nghĩa thành phần: lương + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痊愈。Tân Hoa Tự Điển 1.痊愈。