良師

liáng shī lương sư

Hán Việt: lương sư · Pinyin: liáng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人得到教益的好老师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人得到教益的好老师。

Eng

  • Cihui 良師 iángshī n. <wr.> good teacher M:ge/¹míng/²wèi