良式 liáng shì · lương thức Hán Việt: lương thức · Pinyin: liáng shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 式 (thức)Pinyinliáng shìHán Việtlương thứcCấu tạo良 + 式 · lương + thức nghĩa thành phần: lương + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好的模式。Tân Hoa Tự Điển 1.好的模式。