良弼

liáng bì lương bật

Hán Việt: lương bật · Pinyin: liáng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (bật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賢良的輔佐大臣。《書經.說命上》:「夢帝賚予良弼,其代予言。」唐.李元成〈應賢良方正科對策〉:「舉良弼以謀至道,綜群才以康庶績。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹良佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹良佐。

Eng

  • Cihui 良弼 liángbì n. good assistants