良忍 lương nhẫn Hán Việt: lương nhẫn Tổng quan lương nhẫn (人名)日本融通念佛宗之開祖也。☸ Cấu tạo: 良 (lương) + 忍 (nhẫn)Hán Việtlương nhẫnCấu tạo良 + 忍 · lương + nhẫn nghĩa thành phần: lương + nhẫn Nghĩa ViệtCihui lương nhẫn (人名)日本融通念佛宗之開祖也。☸