良懦 liáng nuò · lương nọa Hán Việt: lương nọa · Pinyin: liáng nuò Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 懦 (nọa)Pinyinliáng nuòHán Việtlương nọaCấu tạo良 + 懦 · lương + nọa nghĩa thành phần: lương + nọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善良而懦弱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.善良而懦弱的人。