良才

liáng cái lương tài

Hán Việt: lương tài · Pinyin: liáng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出的人才。

Eng

  • Cihui 良才 liángcái n. 1. able person