良時 liáng shí · lương thì Hán Việt: lương thì · Pinyin: liáng shí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 時 (thì)Pinyinliáng shíHán Việtlương thìCấu tạo良 + 時 · lương + thì nghĩa thành phần: lương + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的时光;吉时。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的时光;吉时。