良晤
lương ngộ
Hán Việt: lương ngộ · Pinyin: liáng wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹欢聚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹欢聚。
Eng
- Cihui 良晤 iángwù n. pleasant meeting/encounter
Hán Việt: lương ngộ · Pinyin: liáng wù