良會 liáng huì · lương hội Hán Việt: lương hội · Pinyin: liáng huì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 會 (hội)Pinyinliáng huìHán Việtlương hộiCấu tạo良 + 會 · lương + hội nghĩa thành phần: lương + hội