良機

liáng jī lương ki

Hán Việt: lương ki · Pinyin: liáng jī

Tổng quan

một cơ hội tốt | một cơ hội vàng

Cấu tạo: (lương) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cơ hội tốt | một cơ hội vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好機會。如:「把握良機」、「良機不可失」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好机会:莫失~。

Eng

  • CC-CEDICT a good chance|a golden opportunity
  • Cihui a good chance; a golden opportunity