良死

liáng sǐ lương tử

Hán Việt: lương tử · Pinyin: liáng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹善终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹善终。

Eng

  • Cihui 良死 iángsǐ v. die a natural death without suffering illness/etc.