良民證 liáng mín zhèng · lương dân chứng Hán Việt: lương dân chứng · Pinyin: liáng mín zhèng Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 民 (dân) + 證 (chứng)Pinyinliáng mín zhèngHán Việtlương dân chứngCấu tạo良 + 民 + 證 · lương + dân + chứng nghĩa thành phần: lương + dân + chứng