良民證

liáng mín zhèng lương dân chứng

Hán Việt: lương dân chứng · Pinyin: liáng mín zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (dân) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抗日战争时期,日寇占领区伪政权颁发的居民身份证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指抗日战争时期,日寇占领区伪政权颁发的居民身份证。