良法

liáng fǎ lương pháp

Hán Việt: lương pháp · Pinyin: liáng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良好的法制﹑法规; 指好的措施﹑方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良好的法制﹑法规。 2.指好的措施﹑方法。

ja

  • JMdict good method