良遊
lương du
Hán Việt: lương du · Pinyin: liáng yóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"良游"; 犹畅游; 指欢畅的游人; 驯良的鸟媒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"良游"。 2.犹畅游。 3.指欢畅的游人。 4.驯良的鸟媒。
Hán Việt: lương du · Pinyin: liáng yóu