良然 liáng rán · lương nhiên Hán Việt: lương nhiên · Pinyin: liáng rán Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 然 (nhiên)Pinyinliáng ránHán Việtlương nhiênCấu tạo良 + 然 · lương + nhiên nghĩa thành phần: lương + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹果然。确实如此。Tân Hoa Tự Điển 1.犹果然。确实如此。