良猷

liáng yóu lương du

Hán Việt: lương du · Pinyin: liáng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良谋;妙计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良谋;妙计。