良璞 liáng pú · lương phác Hán Việt: lương phác · Pinyin: liáng pú Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 璞 (phác)Pinyinliáng púHán Việtlương phácCấu tạo良 + 璞 · lương + phác nghĩa thành phần: lương + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.未经剖取的美玉。常用以比喻未被选用的贤才。