良種
lương chủng
Hán Việt: lương chủng · Pinyin: liáng zhǒng
Tổng quan
giống cải tiến | giống tốt | phả hệ
Nghĩa
Việt
- Cihui giống cải tiến | giống tốt | phả hệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經濟價值較大的優良品種。如:「良種馬」、「良種狗」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家畜或作物中经济价值较高的品种。
Eng
- CC-CEDICT improved type|good breed|pedigree
- Cihui improved type; good breed; pedigree
ja
- JMdict good seed or breed