良筆 liáng bǐ · lương bút Hán Việt: lương bút · Pinyin: liáng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 筆 (bút)Pinyinliáng bǐHán Việtlương bútCấu tạo良 + 筆 · lương + bút nghĩa thành phần: lương + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.良史的笔法。