良算
lương toán
Hán Việt: lương toán · Pinyin: liáng suàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 良谋;善策。
- Tân Hoa Tự Điển 1.良谋;善策。
Eng
- Cihui 良算 iángsuàn n. good plan; well-conceived project
Hán Việt: lương toán · Pinyin: liáng suàn