良箴 liáng zhēn · lương châm Hán Việt: lương châm · Pinyin: liáng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 箴 (châm)Pinyinliáng zhēnHán Việtlương châmCấu tạo良 + 箴 · lương + châm nghĩa thành phần: lương + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"良针"。