良細 liáng xì · lương tế Hán Việt: lương tế · Pinyin: liáng xì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 細 (tế)Pinyinliáng xìHán Việtlương tếCấu tạo良 + 細 · lương + tế nghĩa thành phần: lương + tế