良綏 liáng suí · lương tuy Hán Việt: lương tuy · Pinyin: liáng suí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 綏 (tuy)Pinyinliáng suíHán Việtlương tuyCấu tạo良 + 綏 · lương + tuy nghĩa thành phần: lương + tuy